Ngành gỗ có rất nhiều thuật ngữ chuyên môn khiến nhiều người cảm thấy khó hiểu khi tìm hiểu hoặc lựa chọn sản phẩm. Dù bạn là chủ nhà, kiến trúc sư, nhà thầu hay đại lý, việc nắm được các khái niệm cơ bản sẽ giúp quá trình trao đổi, lựa chọn vật liệu và đánh giá chất lượng sản phẩm trở nên dễ dàng hơn.
Trong bài viết này, SaigonWood sẽ tổng hợp những thuật ngữ cơ bản trong ngành gỗ mà bất kỳ ai quan tâm đến gỗ tự nhiên và sàn gỗ cũng nên biết.

Gỗ Solid là gỗ tự nhiên nguyên khối được xẻ trực tiếp từ thân cây mà không ghép nhiều lớp vật liệu khác.
Các loại gỗ Solid phổ biến gồm:
Engineered Wood là loại gỗ gồm nhiều lớp được ép dưới áp suất cao. Lớp trên cùng là gỗ tự nhiên, bên dưới là các lớp plywood hoặc gỗ kỹ thuật giúp tăng độ ổn định.
Đây là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công trình hiện đại.

MC là tỷ lệ nước còn tồn tại trong gỗ sau khi sấy.
Độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến:
Thông thường, gỗ dùng trong nội thất sẽ được sấy đến mức phù hợp với điều kiện khí hậu nơi sử dụng.
Kiln Dried là thuật ngữ chỉ gỗ đã được sấy trong lò bằng quy trình kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm.
Đây là tiêu chuẩn gần như bắt buộc đối với gỗ xuất khẩu.

FSC là chứng nhận quốc tế về quản lý rừng bền vững.
Sản phẩm có chứng nhận FSC chứng minh:
Hiện nay, FSC là một trong những tiêu chuẩn được nhiều thị trường như châu Âu, Mỹ và Nhật Bản đánh giá cao.

Đây là cách phân loại theo nhóm thực vật.
Là nhóm cây lá rộng.
Ví dụ:
Đặc điểm:
Là nhóm cây lá kim.
Ví dụ:
Đặc điểm:

Grain là các đường vân tự nhiên hình thành trong quá trình sinh trưởng của cây.
Mỗi tấm gỗ đều có hệ vân khác nhau nên không có hai sản phẩm hoàn toàn giống nhau.
Vân gỗ quyết định rất lớn đến tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Finish là lớp xử lý bên ngoài của sản phẩm gỗ.
Các kiểu hoàn thiện phổ biến:
Lớp hoàn thiện giúp:
Đây là hai kiểu lát sàn rất được ưa chuộng.

Các thanh gỗ vuông góc với nhau tạo thành họa tiết giống xương cá.
Ưu điểm:
Các thanh gỗ được cắt góc và ghép thành hình chữ V liên tục.
Phong cách:

Đây là hai thuật ngữ rất phổ biến trong sản xuất gỗ.
Các thanh gỗ nhỏ được ghép đầu bằng mộng răng cưa.
Ưu điểm:
Sau khi ghép đầu, các thanh tiếp tục được ghép cạnh để tạo thành tấm lớn.
Thường dùng cho:
Plywood là gỗ dán nhiều lớp veneer được ép vuông góc với nhau.
Đặc điểm:
Đây là lớp cốt phổ biến trong sàn gỗ kỹ thuật.
Veneer là lớp gỗ tự nhiên rất mỏng được lạng từ thân cây.
Lớp veneer được phủ lên bề mặt:
Nhờ đó sản phẩm vẫn giữ được vẻ đẹp của gỗ tự nhiên nhưng tiết kiệm nguyên liệu.
Đây là kiểu liên kết phổ biến trong sàn gỗ.
Một cạnh có phần “lưỡi” (Tongue), cạnh còn lại có phần “rãnh” (Groove).
Ưu điểm:
Là phần gỗ phía ngoài thân cây.
Đặc điểm:
Là phần trung tâm của thân cây.
Đặc điểm:
Việc nắm rõ các khái niệm cơ bản mang lại nhiều lợi ích:
Đối với các doanh nghiệp, đại lý và đơn vị thi công, việc sử dụng đúng thuật ngữ cũng góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và tạo sự tin tưởng với khách hàng.
Ngành gỗ có nhiều thuật ngữ chuyên môn, nhưng chỉ cần nắm được những khái niệm cơ bản như Solid Wood, Engineered Wood, FSC, MC, Kiln Dried, FJ, FJL, Veneer, Plywood, Herringbone hay Tongue & Groove, bạn sẽ dễ dàng hiểu rõ hơn về cấu tạo, chất lượng và giá trị của từng sản phẩm.
Tại SaigonWood, chúng tôi luôn sẵn sàng chia sẻ kiến thức và cung cấp các giải pháp vật liệu gỗ chất lượng, giúp khách hàng, kiến trúc sư và đối tác lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng công trình.